TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Măng nhiếc tiếng Anh là gì?

"măng nhiếc" trong tiếng Anh là rail (nội động từ), drop cross (cụm từ).

rail Nội động từ

UK/ɹeɪ(ə)l/US/ɹeɪ(ə)l/

Nghĩa: Chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả.

  • to rail at (against) someonechửi bới ai
  • to rail at fatethan thân trách phận

Xem đầy đủ từ "rail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drop cross Cụm từ

Nghĩa: Măng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai).

Xem đầy đủ từ "drop cross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Măng nhiếc tiếng Anh là gì?

"măng nhiếc" trong tiếng Anh là rail (nội động từ), drop cross (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.