Măng nhiếc tiếng Anh là gì?
"măng nhiếc" trong tiếng Anh là rail (nội động từ), drop cross (cụm từ).
rail Nội động từ
UK/ɹeɪ(ə)l/US/ɹeɪ(ə)l/
Nghĩa: Chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả.
- to rail at (against) someonechửi bới ai
- to rail at fatethan thân trách phận
drop cross Cụm từ
Nghĩa: Măng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai).
Câu hỏi thường gặp
Măng nhiếc tiếng Anh là gì?
"măng nhiếc" trong tiếng Anh là rail (nội động từ), drop cross (cụm từ).