TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mũ vải tiếng Anh là gì?

"mũ vải" trong tiếng Anh là cap (danh từ), mutch (danh từ), toque (danh từ).

cap Danh từ

UK/kæp/US/kæp/ giọng người thật

Nghĩa: Mũ lưỡi trai, mũ vải (y tá cấp dưỡng...); mũ (công nhân, giáo sư, quan toà, lính thuỷ...).

Xem đầy đủ từ "cap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mutch Danh từ

UK/mʌt͡ʃ/US/mʌt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ vải (trẻ em, bà già).

Xem đầy đủ từ "mutch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toque Danh từ

UK/təʊk/US/toʊk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ vải (của đàn bà).

Xem đầy đủ từ "toque": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mũ vải tiếng Anh là gì?

"mũ vải" trong tiếng Anh là cap (danh từ), mutch (danh từ), toque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "cap": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.