TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mũi khâu tiếng Anh là gì?

"mũi khâu" trong tiếng Anh là stitch (danh từ), stitching (danh từ).

stitch Danh từ

UK/stɪt͡ʃ/US/stɪt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: mũi khâu

Xem đầy đủ từ "stitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stitching Danh từ

UK/ˈstɪt͡ʃɪŋ/US/ˈstɪt͡ʃɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Đường khâu, mũi khâu.

Xem đầy đủ từ "stitching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mũi khâu tiếng Anh là gì?

"mũi khâu" trong tiếng Anh là stitch (danh từ), stitching (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "stitch": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "stitching": Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.