Mơ tiếng Anh là gì?
"mơ" trong tiếng Anh là dream (động từ), ume (danh từ), dreamt (động từ).
dream Động từ
UK/dɹiːm/US/dɹim/
Nghĩa: Mơ, nằm mơ thấy.
- Her dream of a lifetime finally came true.Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
- I had a dream about him.Tôi đã mơ thấy anh ấy.
ume Danh từ
UK/ˈumeɪ/US/ˈumeɪ/
Nghĩa: Mơ, mơ ta, mơ mai.
dreamt Động từ
UK/dɹɛm(p)t/US/dɹɛm(p)t/
Nghĩa: Mơ, nằm mơ thấy.
- I dreamt of her.Tôi mơ thấy cô ấy.
- I dreamt about you.Tôi mơ đến bạn.
apricot Danh từ
UK/ˈeɪ.pɹɪ.kɒt/US/ˈeɪ.pɹɪ.kɑt/
Nghĩa: Quả mơ.
- How much does a kilo of apricots cost?Một cân mơ bao nhiêu tiền?
Câu hỏi thường gặp
Mơ tiếng Anh là gì?
"mơ" trong tiếng Anh là dream (động từ), ume (danh từ), dreamt (động từ).