Mạ bạc tiếng Anh là gì?
"mạ bạc" trong tiếng Anh là silver (ngoại động từ), silver-plate (ngoại động từ), plated (tính từ).
silver Ngoại động từ
UK/ˈsɪl.və/US/ˈsɪl.vɚ/
Nghĩa: Mạ bạc; bịt bạc.
silver-plate Ngoại động từ
Nghĩa: Mạ bạc; bịt bạc.
plated Tính từ
UK/ˈpleɪtɪd/US/ˈpleɪtɪd/
Nghĩa: Mạ; mạ vàng, mạ bạc.
- plated waređồ mạ vàng, đồ mạ bạc
Câu hỏi thường gặp
Mạ bạc tiếng Anh là gì?
"mạ bạc" trong tiếng Anh là silver (ngoại động từ), silver-plate (ngoại động từ), plated (tính từ).