Mầm cây tiếng Anh là gì?
"mầm cây" trong tiếng Anh là sprout (danh từ), offset (danh từ), side-slip (danh từ).
sprout Danh từ
US/spɹaʊt/ giọng người thật
Nghĩa: Mầm cây, chồi.
- soya sproutsgiá đậu tương
offset Danh từ
UK/ˈɒf.sɛt/US/ˈɔf.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chồi cây, mầm cây.
side-slip Danh từ
Nghĩa: Mầm cây.
Câu hỏi thường gặp
Mầm cây tiếng Anh là gì?
"mầm cây" trong tiếng Anh là sprout (danh từ), offset (danh từ), side-slip (danh từ).