TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mẫn cán tiếng Anh là gì?

"mẫn cán" trong tiếng Anh là diligently (phó từ), diligent, zealous.

diligently Phó từ

UK/ˈdɪlɪd͡ʒ(ə)ntli/US/ˈdɪləd͡ʒən(t)li/ giọng người thật

Nghĩa: Siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán.

Xem đầy đủ từ "diligently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

diligent

UK/ˈdɪlɪdʒənt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "diligent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

zealous

UK/ˈzɛləs/US/ˈzɛləs/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "zealous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mẫn cán tiếng Anh là gì?

"mẫn cán" trong tiếng Anh là diligently (phó từ), diligent, zealous.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "diligently": Speaker: Fae7 Recorder: Fae7, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "diligent": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "zealous": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.