TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mẫu hàng tiếng Anh là gì?

"mẫu hàng" trong tiếng Anh là sample (danh từ), pattern (danh từ).

sample Danh từ

UK/ˈsɑːm.pəl/US/ˈsæm.pəl/

Nghĩa: Mẫu, mẫu hàng.

  • to send something as a samplegửi vật gì để làm mẫu

Xem đầy đủ từ "sample": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pattern Danh từ

UK/ˈpæ̞t(ə)n/US/ˈpætɚn/

Nghĩa: Mẫu hàng.

  • pattern cardbia dán mẫu hàng

Xem đầy đủ từ "pattern": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mẫu hàng tiếng Anh là gì?

"mẫu hàng" trong tiếng Anh là sample (danh từ), pattern (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.