Mẫu hàng tiếng Anh là gì?
"mẫu hàng" trong tiếng Anh là sample (danh từ), pattern (danh từ).
sample Danh từ
UK/ˈsɑːm.pəl/US/ˈsæm.pəl/
Nghĩa: Mẫu, mẫu hàng.
- to send something as a samplegửi vật gì để làm mẫu
pattern Danh từ
UK/ˈpæ̞t(ə)n/US/ˈpætɚn/
Nghĩa: Mẫu hàng.
- pattern cardbia dán mẫu hàng
Câu hỏi thường gặp
Mẫu hàng tiếng Anh là gì?
"mẫu hàng" trong tiếng Anh là sample (danh từ), pattern (danh từ).