TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mẫu vật tiếng Anh là gì?

"mẫu vật" trong tiếng Anh là sample (danh từ), specimen (danh từ).

sample Danh từ

UK/ˈsɑːm.pəl/US/ˈsæm.pəl/

Nghĩa: mẫu vật, mẫu

Xem đầy đủ từ "sample": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

specimen Danh từ

UK/ˈspɛsɪmɪn/US/ˈspɛsɪmɪn/

Nghĩa: mẫu vật

Xem đầy đủ từ "specimen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mẫu vật tiếng Anh là gì?

"mẫu vật" trong tiếng Anh là sample (danh từ), specimen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.