TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mặc áo giáp tiếng Anh là gì?

"mặc áo giáp" trong tiếng Anh là mail (ngoại động từ), steel-clad (tính từ).

mail Ngoại động từ

UK/meɪl/US/meɪl/

Nghĩa: Mặc áo giáp.

Xem đầy đủ từ "mail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

steel-clad Tính từ

Nghĩa: Mặc áo giáp.

Xem đầy đủ từ "steel-clad": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mặc áo giáp tiếng Anh là gì?

"mặc áo giáp" trong tiếng Anh là mail (ngoại động từ), steel-clad (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.