TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mặt cầu tiếng Anh là gì?

"mặt cầu" trong tiếng Anh là sphere (danh từ), ball (danh từ).

sphere Danh từ

UK/sfɪə/US/sfɪɚ/

Nghĩa: Mặt cầu.

Xem đầy đủ từ "sphere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ball Danh từ

UK/bɔːl/US/bɔl/

Nghĩa: mặt cầu

Xem đầy đủ từ "ball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mặt cầu tiếng Anh là gì?

"mặt cầu" trong tiếng Anh là sphere (danh từ), ball (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.