sphere
UK/sfɪə/
US/sfɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
sphere nghĩa là mặt cầu, bầu trời, vũ trụ.
Nghĩa của sphere
Danh từ
- Mặt cầu.
- Thơ ca Bầu trời, vũ trụ; thiên thể.
- Khu vực, phạm vi (hoạt động, quyền lực...); vị trí xã hội; môi trường.
- sphere of actionkhu vực ảnh hưởng
- that does not come withing my sphereviệc ấy không thuộc phạm vi quyền lực của tôi
- it is a great mistake ot take him out of his spheređưa nó ra khỏi môi trường của nó là một sai lầm lớn
Ngoại động từ
- Cho vào trong một mặt cầu.
- Làm thành hình dạng mặt cầu.
- Thơ ca Tâng bốc lên tận mây xanh.
Dạng từ của sphere
| Số nhiều | spheres |
| Ngôi thứ ba số ít | spheres |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sphering |
| Quá khứ phân từ | sphered |
| Quá khứ | sphered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sphere
Đồng nghĩa
Họ từ của sphere
Cụm từ, thành ngữ với sphere
- doctrine of the sphere — Hình học và lượng giác cầu.
- sphere of influence — Phạm vi ảnh hưởng.
Câu hỏi thường gặp
sphere nghĩa là gì?
sphere (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mặt cầu, bầu trời, vũ trụ.
sphere phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sphere: giọng Anh (UK) /sfɪə/, giọng Mỹ (US) /sfɪɚ/.