TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mẹ đẻ tiếng Anh là gì?

"mẹ đẻ" trong tiếng Anh là mother (danh từ), vernacular (tính từ).

mother Danh từ

UK/ˈmʌð.ə/US/ˈmʌðɚ/

Nghĩa: Mẹ, mẹ đẻ.

Xem đầy đủ từ "mother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vernacular Tính từ

UK/vəˈnækjələ/US/vɚˈnækjəlɚ/

Nghĩa: Bản xứ, mẹ đẻ (ngôn ngữ).

Xem đầy đủ từ "vernacular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mẹ đẻ tiếng Anh là gì?

"mẹ đẻ" trong tiếng Anh là mother (danh từ), vernacular (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.