TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vernacular

UK/vəˈnækjələ/ US/vɚˈnækjəlɚ/ giọng máy của trình duyệt

vernacular nghĩa là bản xứ, mẹ đẻ, tiếng bản xứ, tiếng mẹ đẻ.

Nghĩa của vernacular

Tính từ

  1. Bản xứ, mẹ đẻ (ngôn ngữ).
  2. Viết bằng tiếng mẹ đẻ, viết bằng tiếng địa phương.
    • vernacular paperscác báo tiếng mẹ đẻ
  3. Địa phương (bệnh tật, tên cây...).
    • vernacular diseasebệnh địa phương

Danh từ

  1. Tiếng bản xứ, tiếng mẹ đẻ, thổ ngữ.
    • to be translated into the vernacularđược dịch sang tiếng bản xứ
  2. Tiếng riêng, tiếng lóng (của một nghề).
    • the vernacular of the stagetiếng riêng của ngành sân khấu

Dạng từ của vernacular

Số nhiềuvernaculars
So sánh hơnmore vernacular
So sánh nhấtmost vernacular

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vernacular

Đồng nghĩa

Họ từ của vernacular

Câu hỏi thường gặp

vernacular nghĩa là gì?

vernacular (tính từ, danh từ) nghĩa là bản xứ, mẹ đẻ, tiếng bản xứ, tiếng mẹ đẻ.

vernacular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vernacular: giọng Anh (UK) /vəˈnækjələ/, giọng Mỹ (US) /vɚˈnækjəlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.