TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mọi vật tiếng Anh là gì?

"mọi vật" trong tiếng Anh là everything (đại từ), whole enchilada (danh từ).

everything Đại từ

UK/ˈɛv(ə)ɹiˌθɪŋ/US/ˈɛv(ə)ɹiˌθɪŋ/

Nghĩa: Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ.

Xem đầy đủ từ "everything": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whole enchilada Danh từ

UK/ˌhəʊl ɛnt͡ʃɪˈlɑːdə/US/ˌhoʊl ˌɛnt͡ʃɪˈlɑdə/

Nghĩa: (thông tục) Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ.

Xem đầy đủ từ "whole enchilada": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mọi vật tiếng Anh là gì?

"mọi vật" trong tiếng Anh là everything (đại từ), whole enchilada (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.