TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mối đe doạ tiếng Anh là gì?

"mối đe doạ" trong tiếng Anh là menace (danh từ), danger (danh từ).

menace Danh từ

UK/ˈmɛnɪs/US/ˈmɛnɪs/

Nghĩa: Mối đe doạ.

  • a menace to world peacemối đe doạ đối với hoà bình thế giới

Xem đầy đủ từ "menace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

danger Danh từ

UK/ˈdeɪn.d͡ʒə/US/ˈdeɪn.d͡ʒɚ/

Nghĩa: Nguy cơ, mối đe doạ.

  • a danger to peacemối đe doạ cho hoà bình
  • the imperialist warnguy cơ chiến tranh đế quốc

Xem đầy đủ từ "danger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mối đe doạ tiếng Anh là gì?

"mối đe doạ" trong tiếng Anh là menace (danh từ), danger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.