TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mỗi cái tiếng Anh là gì?

"mỗi cái" trong tiếng Anh là each (danh từ), apiece (phó từ).

each Danh từ

UK/iːt͡ʃ/US/it͡ʃ/

Nghĩa: Mỗi người, mỗi vật, mỗi cái.

  • each of usmỗi người chúng ta

Xem đầy đủ từ "each": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apiece Phó từ

UK/əˈpiːs/US/əˈpis/

Nghĩa: Mỗi một, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái.

  • to receive a gun apiecelính mỗi người một súng
  • to cost 5đ apiecegiá mỗi cái năm đồng

Xem đầy đủ từ "apiece": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mỗi cái tiếng Anh là gì?

"mỗi cái" trong tiếng Anh là each (danh từ), apiece (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.