Mộc tê tiếng Anh là gì?
"mộc tê" trong tiếng Anh là osmanthus (danh từ), mignonette (danh từ).
osmanthus Danh từ
UK/ɒzˈmænθəs/US/ɒzˈmænθəs/
Nghĩa: Mộc tê.
mignonette Danh từ
UK/ˌmɪnjəˈnɛt/US/ˌmɪnjəˈnɛt/
Nghĩa: Cây mộc tê.
Câu hỏi thường gặp
Mộc tê tiếng Anh là gì?
"mộc tê" trong tiếng Anh là osmanthus (danh từ), mignonette (danh từ).