TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mộc tê tiếng Anh là gì?

"mộc tê" trong tiếng Anh là osmanthus (danh từ), mignonette (danh từ).

osmanthus Danh từ

UK/ɒzˈmænθəs/US/ɒzˈmænθəs/

Nghĩa: Mộc tê.

Xem đầy đủ từ "osmanthus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mignonette Danh từ

UK/ˌmɪnjəˈnɛt/US/ˌmɪnjəˈnɛt/

Nghĩa: Cây mộc tê.

Xem đầy đủ từ "mignonette": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mộc tê tiếng Anh là gì?

"mộc tê" trong tiếng Anh là osmanthus (danh từ), mignonette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.