Một phần tư tiếng Anh là gì?
"một phần tư" trong tiếng Anh là quarter (danh từ), fourth (danh từ), quartern (danh từ).
quarter Danh từ
UK/ˈk(w)ɔːtə/US/ˈk(w)oɹ.tɚ/
Nghĩa: Một phần tư.
- a quarter of a centurymột phần tư thế kỷ
- for a quarter [of] the price; for quarter the pricevới một phần tư giá
fourth Danh từ
UK/fɔːθ/US/fɔɹθ/
Nghĩa: Một phần tư.
quartern Danh từ
US/ˈkwɔ(r).tɜːn/
Nghĩa: Một phần tư.
Câu hỏi thường gặp
Một phần tư tiếng Anh là gì?
"một phần tư" trong tiếng Anh là quarter (danh từ), fourth (danh từ), quartern (danh từ).