Một triệu tiếng Anh là gì?
"một triệu" trong tiếng Anh là one million (số từ), million (số từ).
one million Số từ
US/ˈwən ˈmɪl.jən/
Nghĩa: Một triệu.
- One million people lost their lives in the war.Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
- One million is one thousand squared.Một triệu là một nghìn mũ hai.
million Số từ
UK/ˈmɪl.jən/US/ˈmɪl.jən/
Nghĩa: Một triệu, triệu.
- One million people lost their lives in the war.Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
- One million is one thousand squared.Một triệu là một nghìn mũ hai.
Câu hỏi thường gặp
Một triệu tiếng Anh là gì?
"một triệu" trong tiếng Anh là one million (số từ), million (số từ).