Mới phôi thai tiếng Anh là gì?
"mới phôi thai" trong tiếng Anh là rudimentary (tính từ), rudimental (tính từ).
rudimentary Tính từ
US/ˌɹuːdɪˈmɛntəɹi/
Nghĩa: Sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai.
- a rudimental knowledge of mechanicskiến thức sơ đẳng về cơ học
rudimental Tính từ
Nghĩa: Sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai.
- a rudimental knowledge of mechanicskiến thức sơ đẳng về cơ học
Câu hỏi thường gặp
Mới phôi thai tiếng Anh là gì?
"mới phôi thai" trong tiếng Anh là rudimentary (tính từ), rudimental (tính từ).