Mức trung bình tiếng Anh là gì?
"mức trung bình" trong tiếng Anh là average (danh từ), par (danh từ).
average Danh từ
UK/ˈæv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/US/ˈæv.ɚ.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình.
- Tom is shorter than average.Tom thấp hơn mức trung bình.
- on the (an) averagetrung bình
par Danh từ
UK/pɑː/US/pɑɹ/
Nghĩa: Tỷ giá; giá trung bình, mức trung bình.
- par of exchangetỷ giá hối đoái
- at parngang giá
Câu hỏi thường gặp
Mức trung bình tiếng Anh là gì?
"mức trung bình" trong tiếng Anh là average (danh từ), par (danh từ).