TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

average

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/ US/ˈæv.ɚ.ɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

average nghĩa là mức trung bình, loại trung bình, tiêu chuẩn bình thường, trung bình.

Nghĩa của average

Danh từ

  1. Số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình.
    • on the (an) averagetrung bình
    • to take (strike) an averagelấy số trung bình
    • below the averagedưới trung bình
    • above the averagetrên trung bình
  2. Loại trung bình, tiêu chuẩn bình thường.
  3. Thương nghiệp Sự chia số thiệt hại (về tàu bè hoặc hàng hoá chở trên tàu bè) do tai nạn (giữa chủ tàu và hãng bảo hiểm).
    • particular averagesự chia thiệt hại do tai nạn bất ngờ
    • general averagesự chia thiệt hại do cố ý gây ra hay do hoàn cảnh bắt buộc

Tính từ

  1. Trung bình.
    • average outputsản lượng trung bình
    • average valuegiá trị trung bình
  2. Bình thường, vừa phải, theo tiêu chuẩn thông thường.
    • an average manngười bình thường
    • of average heightcó chiều cao vừa phải (trung bình)
    • man of average abilitiesngười có khả năng bình thường

Ngoại động từ

  1. Tính trung bình; đạt trung bình là, trung bình là.
    • to average a losstính trung bình số thiệt hại
    • to average six hours a daylàm việc trung bình là sáu tiếng một ngày

Dạng từ của average

Số nhiềuaverages
So sánh hơnmore average
So sánh nhấtmost average
Ngôi thứ ba số ítaverages
Hiện tại phân từ (-ing)averaging
Quá khứ phân từaveraged
Quá khứaveraged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với average

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của average

Cụm từ, thành ngữ với average

  • average bright — Độ chói trung bình.
  • average calculating time — Thời gian tính toán trung bình.
  • average capacity — Dung lượng trung bình.
  • average cost — Chi phí bình quân.
  • average cost pricing — Định giá theo chi phí bình quân.
  • average current — Dòng điện trung bình.
  • average delay time — Thời gian chậm trễ trung bình.
  • average density — Mật độ trung bình.
  • average expected income — Thu nhập kỳ vọng bình quân; Thu nhập bình quân dự kiến.
  • average fixed costs — Chi phí cố định bình quân.
  • average frequency — Tần số trung bình.
  • average life — Đời sống trung bình.
  • average load — Tải trung bình.
  • average power — Công suất trung bình.
  • average product — Sản phẩm bình quân.
  • average productivity — Năng suất bình quân.
  • average propensity to consume — Khuynh hướng tiêu dùng bình quân.
  • average propensity to save — Khuynh hướng tiết kiệm bình quân.
  • average rate — Suất trung bình.
  • average rate of tax — Suất thuế bình quân (suất thuế thực tế).
  • average revenue — Doanh thu bình quân.
  • average revenue product — Sản phẩm doanh thu bình quân.
  • average total cost — Tổng chi phí bình quân.
  • average value — Trị số trung bình.
  • average variable cost — AVC-Chi phí khả biến bình quân.

Câu ví dụ với average

  • Tom is shorter than average. Tom thấp hơn mức trung bình.
  • Great minds discuss ideas, average minds discuss events, small minds discuss people. Những bộ óc vĩ đại thảo luận về ý tưởng, đầu óc trung bình bàn luận về sự kiện, còn tâm trí nhỏ nhen bình phẩm về mọi người.
  • How much does it cost, on average, to build a football stadium? Thường thì cần bao tiền để xây một sân vận động bóng đá?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

average nghĩa là gì?

average (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là mức trung bình, loại trung bình, tiêu chuẩn bình thường, trung bình.

average phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của average: giọng Anh (UK) /ˈæv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈæv.ɚ.ɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.