TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ma trận tiếng Anh là gì?

"ma trận" trong tiếng Anh là matrix (danh từ), matrices (danh từ).

matrix Danh từ

UK/ˈmeɪ.tɹɪks/US/ˈmeɪ.tɹɪks/

Nghĩa: Ma trận.

Xem đầy đủ từ "matrix": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

matrices Danh từ

UK/ˈmeɪtɹɪsiːz/US/ˈmeɪtɹɪsiːz/

Nghĩa: Ma trận.

Xem đầy đủ từ "matrices": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ma trận tiếng Anh là gì?

"ma trận" trong tiếng Anh là matrix (danh từ), matrices (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.