Ma trận tiếng Anh là gì?
"ma trận" trong tiếng Anh là matrix (danh từ), matrices (danh từ).
matrix Danh từ
UK/ˈmeɪ.tɹɪks/US/ˈmeɪ.tɹɪks/
Nghĩa: Ma trận.
matrices Danh từ
UK/ˈmeɪtɹɪsiːz/US/ˈmeɪtɹɪsiːz/
Nghĩa: Ma trận.
Câu hỏi thường gặp
Ma trận tiếng Anh là gì?
"ma trận" trong tiếng Anh là matrix (danh từ), matrices (danh từ).