TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mi mắt tiếng Anh là gì?

"mi mắt" trong tiếng Anh là eyelid (danh từ), bree (danh từ).

eyelid Danh từ

UK/ˈaɪ.lɪd/US/ˈaɪ.lɪd/

Nghĩa: Mi mắt.

Xem đầy đủ từ "eyelid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bree Danh từ

UK/bɹiː/US/bɹiː/

Nghĩa: Mi mắt.

Xem đầy đủ từ "bree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mi mắt tiếng Anh là gì?

"mi mắt" trong tiếng Anh là eyelid (danh từ), bree (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.