TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Minh quản tiếng Anh là gì?

"minh quản" trong tiếng Anh là syrinx (danh từ), syringeal (tính từ), syringes (danh từ).

syrinx Danh từ

UK/ˈsɪɹɪŋks/US/ˈsɪɹɪŋks/

Nghĩa: minh quản

Xem đầy đủ từ "syrinx": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

syringeal Tính từ

Nghĩa: (thuộc) minh quản.

Xem đầy đủ từ "syringeal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

syringes Danh từ

UK/sɪˈɹɪn(d)ʒɪz/US/səˈɹɪnd͡ʒɪz/

Nghĩa: Minh quản (chim).

Xem đầy đủ từ "syringes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Minh quản tiếng Anh là gì?

"minh quản" trong tiếng Anh là syrinx (danh từ), syringeal (tính từ), syringes (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.