Minh quản tiếng Anh là gì?
"minh quản" trong tiếng Anh là syrinx (danh từ), syringeal (tính từ), syringes (danh từ).
syrinx Danh từ
UK/ˈsɪɹɪŋks/US/ˈsɪɹɪŋks/
Nghĩa: minh quản
syringeal Tính từ
Nghĩa: (thuộc) minh quản.
syringes Danh từ
UK/sɪˈɹɪn(d)ʒɪz/US/səˈɹɪnd͡ʒɪz/
Nghĩa: Minh quản (chim).
Câu hỏi thường gặp
Minh quản tiếng Anh là gì?
"minh quản" trong tiếng Anh là syrinx (danh từ), syringeal (tính từ), syringes (danh từ).