Muôi tiếng Anh là gì?
"muôi" trong tiếng Anh là ladle (danh từ), scoop (danh từ).
ladle Danh từ
UK/ˈleɪ.dəl/US/ˈleɪ.dəl/
Nghĩa: môi, giá, muôi, vá
scoop Danh từ
UK/skuːp/US/skup/
Nghĩa: Cái muôi dài cán; muôi (đầu).
Câu hỏi thường gặp
Muôi tiếng Anh là gì?
"muôi" trong tiếng Anh là ladle (danh từ), scoop (danh từ).