TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Muôi tiếng Anh là gì?

"muôi" trong tiếng Anh là ladle (danh từ), scoop (danh từ).

ladle Danh từ

UK/ˈleɪ.dəl/US/ˈleɪ.dəl/

Nghĩa: môi, giá, muôi, vá

Xem đầy đủ từ "ladle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scoop Danh từ

UK/skuːp/US/skup/

Nghĩa: Cái muôi dài cán; muôi (đầu).

Xem đầy đủ từ "scoop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Muôi tiếng Anh là gì?

"muôi" trong tiếng Anh là ladle (danh từ), scoop (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.