TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Muối mỏ tiếng Anh là gì?

"muối mỏ" trong tiếng Anh là rock-salt (danh từ), halite.

rock-salt Danh từ

US/ˈrɑːk.ˈsɔlt/

Nghĩa: Muối mỏ.

Xem đầy đủ từ "rock-salt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

halite

UK/ˈhæl.aɪt/US/ˈhæl.aɪt/

Xem đầy đủ từ "halite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Muối mỏ tiếng Anh là gì?

"muối mỏ" trong tiếng Anh là rock-salt (danh từ), halite.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.