TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Muỗm tiếng Anh là gì?

"muỗm" trong tiếng Anh là bush-cricket (danh từ), spoon.

bush-cricket Danh từ

Nghĩa: Muỗm, muồm muỗm, giọt sành, vạc sành, giạt sành, sặt sành.

Xem đầy đủ từ "bush-cricket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spoon

UK/spuːn/US/spuːn/

Xem đầy đủ từ "spoon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Muỗm tiếng Anh là gì?

"muỗm" trong tiếng Anh là bush-cricket (danh từ), spoon.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.