Mua chịu tiếng Anh là gì?
"mua chịu" trong tiếng Anh là tick (nội động từ), trust (danh từ).
tick Nội động từ
UK/tɪk/US/tɪk/
Nghĩa: Mua chịu; bán chịu cho (ai); mua chịu (hàng); bán chịu (hàng).
trust Danh từ
UK/tɹʌst/US/tɹʌst/
Nghĩa: Sự mua chịu, sự bán chịu.
- to supply goods on trustcung cấp hàng chịu
- to deliver goods on trustgiao hàng chịu
Câu hỏi thường gặp
Mua chịu tiếng Anh là gì?
"mua chịu" trong tiếng Anh là tick (nội động từ), trust (danh từ).