TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

N tiếng Anh là gì?

"n" trong tiếng Anh là n (danh từ), en (danh từ).

n Danh từ

UK/ˈɛn-/US/ˈɛn-/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: N (số bất định).

  • N is evenly divisible by m.N chia hết cho m.

Xem đầy đủ từ "n": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

en Danh từ

UK/ɛn/US/ɛn/ giọng máy

Nghĩa: N (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m).

Xem đầy đủ từ "en": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

N tiếng Anh là gì?

"n" trong tiếng Anh là n (danh từ), en (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.