TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nôi tiếng Anh là gì?

"nôi" trong tiếng Anh là cradle (danh từ), crib (danh từ).

cradle Danh từ

UK/ˈkɹeɪdəl/US/ˈkɹeɪdəl/

Nghĩa: nôi

Xem đầy đủ từ "cradle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crib Danh từ

UK/kɹɪb/US/kɹɪb/

Nghĩa: nôi

Xem đầy đủ từ "crib": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nôi tiếng Anh là gì?

"nôi" trong tiếng Anh là cradle (danh từ), crib (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.