Nông nô tiếng Anh là gì?
"nông nô" trong tiếng Anh là serf (danh từ), villein (danh từ), bondsman (danh từ).
serf Danh từ
UK/sɜːf/US/sɝf/
Nghĩa: Nông nô.
villein Danh từ
UK/ˈvɪlən/US/ˈvɪlən/
Nghĩa: Nông nô.
bondsman Danh từ
UK/ˈbɒndzmən/US/ˈbɑndzmən/
Nghĩa: Nông nô.
bondman Danh từ
US/ˈbɑːnd.mən/
Nghĩa: Nông nô.
Câu hỏi thường gặp
Nông nô tiếng Anh là gì?
"nông nô" trong tiếng Anh là serf (danh từ), villein (danh từ), bondsman (danh từ).