TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nông nô tiếng Anh là gì?

"nông nô" trong tiếng Anh là serf (danh từ), villein (danh từ), bondsman (danh từ).

serf Danh từ

UK/sɜːf/US/sɝf/

Nghĩa: Nông nô.

Xem đầy đủ từ "serf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

villein Danh từ

UK/ˈvɪlən/US/ˈvɪlən/

Nghĩa: Nông nô.

Xem đầy đủ từ "villein": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bondsman Danh từ

UK/ˈbɒndzmən/US/ˈbɑndzmən/

Nghĩa: Nông nô.

Xem đầy đủ từ "bondsman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bondman Danh từ

US/ˈbɑːnd.mən/

Nghĩa: Nông nô.

Xem đầy đủ từ "bondman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nông nô tiếng Anh là gì?

"nông nô" trong tiếng Anh là serf (danh từ), villein (danh từ), bondsman (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.