Năm nhuận tiếng Anh là gì?
"năm nhuận" trong tiếng Anh là leap-year (danh từ), bissextile (danh từ).
leap-year Danh từ
UK/ˈliːp ˌjɪə/US/ˈlip ˌjɪ(ə)ɹ/
Nghĩa: Năm nhuận.
bissextile Danh từ
UK/bɪˈsɛkstɪl/US/bɪˈsɛks.taɪəl/
Nghĩa: Năm nhuận.
Câu hỏi thường gặp
Năm nhuận tiếng Anh là gì?
"năm nhuận" trong tiếng Anh là leap-year (danh từ), bissextile (danh từ).