TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Năm nhuận tiếng Anh là gì?

"năm nhuận" trong tiếng Anh là leap-year (danh từ), bissextile (danh từ).

leap-year Danh từ

UK/ˈliːp ˌjɪə/US/ˈlip ˌjɪ(ə)ɹ/

Nghĩa: Năm nhuận.

Xem đầy đủ từ "leap-year": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bissextile Danh từ

UK/bɪˈsɛkstɪl/US/bɪˈsɛks.taɪəl/

Nghĩa: Năm nhuận.

Xem đầy đủ từ "bissextile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Năm nhuận tiếng Anh là gì?

"năm nhuận" trong tiếng Anh là leap-year (danh từ), bissextile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.