TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nơi xa tiếng Anh là gì?

"nơi xa" trong tiếng Anh là far (danh từ), distance (danh từ).

far Danh từ

UK/fɑː/US/fɑɹ/

Nghĩa: Nơi xa; khoảng xa.

  • from fartừ ở (nơi) xa
  • do you come from far?anh ở xa tới phải không?

Xem đầy đủ từ "far": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distance Danh từ

UK/ˈdɪst(ə)n(t)s/US/ˈdɪst(ə)n(t)s/

Nghĩa: Nơi xa, đằng xa, phía xa.

  • in the distanceở đằng xa
  • from the distancetừ đằng xa

Xem đầy đủ từ "distance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nơi xa tiếng Anh là gì?

"nơi xa" trong tiếng Anh là far (danh từ), distance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.