Nơi xa tiếng Anh là gì?
"nơi xa" trong tiếng Anh là far (danh từ), distance (danh từ).
far Danh từ
UK/fɑː/US/fɑɹ/
Nghĩa: Nơi xa; khoảng xa.
- from fartừ ở (nơi) xa
- do you come from far?anh ở xa tới phải không?
distance Danh từ
UK/ˈdɪst(ə)n(t)s/US/ˈdɪst(ə)n(t)s/
Nghĩa: Nơi xa, đằng xa, phía xa.
- in the distanceở đằng xa
- from the distancetừ đằng xa
Câu hỏi thường gặp
Nơi xa tiếng Anh là gì?
"nơi xa" trong tiếng Anh là far (danh từ), distance (danh từ).