TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

far

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fɑː/ US/fɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

far nghĩa là xa, xa xôi, nhiều, nơi xa.

Nghĩa của far

Tính từ

  1. Xa, xa xôi, xa xăm.

Phó từ

  1. Nhiều.
    • far differentkhác nhiều; khác xa
    • far bettertốt hơn nhiều

Danh từ

  1. Nơi xa; khoảng xa.
    • from fartừ ở (nơi) xa
    • do you come from far?anh ở xa tới phải không?
  2. Số lượng nhiều.
    • by farnhiều, bỏ xa
    • he is by far the best student in the classanh ta là học sinh giỏi vượt các học sinh khác ở lớp nhiều
    • to surpass by farvượt xa

Dạng từ của far

So sánh hơnfarther
So sánh nhấtfarthest
Ngôi thứ ba số ítfars
Hiện tại phân từ (-ing)farring
Quá khứ phân từfarred
Quá khứfarred
Số nhiềufars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với far

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của far

Cụm từ, thành ngữ với far

  • far and wide — Rộng khắp, khắp mọi nơi.
  • far be it from me — Không khi nào tôi..., không đời nào tôi.
  • far from it — Không chút nào.
  • how far — Xa bao nhiêu; tới chừng mức nào.
  • [in] so far as — Tới một chừng mức mà; dù tới một chừng mức nào.
  • so far — Tới một mức độ như vậy, xa đến như vậy; Cho đến đây, cho đến bây giờ.
  • Far East — Viễn Đông.
  • far and away — Bỏ xa, hơn hẳn, không thể so sánh được.
  • far churchyard — Nhiều người chết.
  • far cry — Khoảng cách xa, sự khác biệt.
  • far end — Đầu xa.
  • far forth — Đến mức độ.

Câu ví dụ với far

  • How far is it to the airport? Sân bay cách đây bao xa?
  • How far is it to New York? New York cách đây bao xa?
  • You are in the right so far. Lúc nào mày cũng đúng.
  • The story begins far in the past. Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi.
  • Is your house far from your company? Nhà của bạn có xa công ty (của bạn) không?
  • We didn't go as far as Boston. Chúng tôi không đi đến tận Boston.
  • How far is it to this university? Đến trường đại học này bao xa?
  • They will never accept. It's too far. Họ sẽ không bao giờ chấp nhận. Quá xa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

far nghĩa là gì?

far (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là xa, xa xôi, nhiều, nơi xa.

far phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của far: giọng Anh (UK) /fɑː/, giọng Mỹ (US) /fɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.