TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nước ối tiếng Anh là gì?

"nước ối" trong tiếng Anh là amniotic fluid (danh từ), primitiae (danh từ).

amniotic fluid Danh từ

US/ˌæm.niˈɑ.tɪk ˈflu.ɪd/

Nghĩa: Nước ối.

Xem đầy đủ từ "amniotic fluid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

primitiae Danh từ

Nghĩa: Nước ối (khi bà mẹ sinh con).

Xem đầy đủ từ "primitiae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước ối tiếng Anh là gì?

"nước ối" trong tiếng Anh là amniotic fluid (danh từ), primitiae (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.