Nước cam tiếng Anh là gì?
"nước cam" trong tiếng Anh là orange juice (danh từ), orangeade (danh từ).
orange juice Danh từ
Nghĩa: Nước cam.
- They gave him a glass of orange juice laced with vodka.Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.
- He drank orange juice instead of lemonade.Anh ấy uống nước cam ép thay vì nước chanh đường.
orangeade Danh từ
UK/ˈɒ.ɹɪnˌdʒeɪd/
Nghĩa: Nước cam.
Câu hỏi thường gặp
Nước cam tiếng Anh là gì?
"nước cam" trong tiếng Anh là orange juice (danh từ), orangeade (danh từ).