TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orangeade

UK/ˈɒ.ɹɪnˌdʒeɪd/ giọng máy của trình duyệt

orangeade nghĩa là nước cam.

Nghĩa của orangeade

Danh từ

  1. Nước cam.

Dạng từ của orangeade

Số nhiềuorangeades

Họ từ của orangeade

Câu hỏi thường gặp

orangeade nghĩa là gì?

orangeade (danh từ) nghĩa là nước cam.

orangeade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orangeade: giọng Anh (UK) /ˈɒ.ɹɪnˌdʒeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.