orangeade
UK/ˈɒ.ɹɪnˌdʒeɪd/
giọng máy của trình duyệt
orangeade nghĩa là nước cam.
Nghĩa của orangeade
Danh từ
- Nước cam.
Dạng từ của orangeade
| Số nhiều | orangeades |
Họ từ của orangeade
Câu hỏi thường gặp
orangeade nghĩa là gì?
orangeade (danh từ) nghĩa là nước cam.
orangeade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orangeade: giọng Anh (UK) /ˈɒ.ɹɪnˌdʒeɪd/.