TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nước da tiếng Anh là gì?

"nước da" trong tiếng Anh là complexion (danh từ), colour (danh từ).

complexion Danh từ

US/kəmˈplɛkʃən/

Nghĩa: Nước da.

  • a fair complexionnước da đẹp

Xem đầy đủ từ "complexion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

colour Danh từ

US/ˈkə.lɜː/

Nghĩa: Nước da, sắc da (mặt).

  • to change colourbiến sắc
  • to lose one's colourtái đi, xanh xao

Xem đầy đủ từ "colour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước da tiếng Anh là gì?

"nước da" trong tiếng Anh là complexion (danh từ), colour (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.