TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nước khoáng tiếng Anh là gì?

"nước khoáng" trong tiếng Anh là mineral water (danh từ), mineral (danh từ).

mineral water Danh từ

Nghĩa: Nước khoáng.

  • I prefer mineral water.Tôi thích nước khoáng hơn.

Xem đầy đủ từ "mineral water": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mineral Danh từ

UK/ˈmɪn.ə.ɹəl/US/ˈmɪn.ə.ɹəl/

Nghĩa: Nước khoáng.

  • I prefer mineral water.Tôi thích nước khoáng hơn.

Xem đầy đủ từ "mineral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước khoáng tiếng Anh là gì?

"nước khoáng" trong tiếng Anh là mineral water (danh từ), mineral (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.