TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nước mắm tiếng Anh là gì?

"nước mắm" trong tiếng Anh là fish sauce (danh từ), nuoc mam (danh từ), sugar.

fish sauce Danh từ

Nghĩa: Nước mắm

Xem đầy đủ từ "fish sauce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nuoc mam Danh từ

UK/nʌk mɑm/US/nʌk mɑm/

Nghĩa: Nước mắm

Xem đầy đủ từ "nuoc mam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sugar

UK/ˈʃʊɡə/US/ˈʃʊɡɚ/

Xem đầy đủ từ "sugar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước mắm tiếng Anh là gì?

"nước mắm" trong tiếng Anh là fish sauce (danh từ), nuoc mam (danh từ), sugar.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.