TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nước muối tiếng Anh là gì?

"nước muối" trong tiếng Anh là brine (danh từ), sauce (danh từ).

brine Danh từ

UK/ˈbɹaɪ̯n/US/ˈbɹaɪ̯n/

Nghĩa: Nước biển, nước mặn, nước muối.

Xem đầy đủ từ "brine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sauce Danh từ

UK/sɔːs/US/sɔs/

Nghĩa: Nước muối, dung dịch muối.

Xem đầy đủ từ "sauce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước muối tiếng Anh là gì?

"nước muối" trong tiếng Anh là brine (danh từ), sauce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.