TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sauce

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/sɔːs/ US/sɔs/ giọng máy của trình duyệt

sauce nghĩa là nước xốt, cho nước xốt, thêm nước xốt, cho thêm gia vị.

Nghĩa của sauce

Danh từ

  1. Nước xốt.
    • tomato saucenước xốt cà chua
  2. Nghĩa bóng Cái làm thêm thích thú; cái làm thêm thú vị.
    • hunger is the best sauce(tục ngữ) đói bụng thì ngon cơm
  3. Nước muối, dung dịch muối.
  4. Sự vô lễ, sự láo xược.
    • none of your sauce!không được hỗn!

Ngoại động từ

  1. Cho nước xốt, thêm nước xốt.
  2. Từ hiếm, nghĩa hiếm Cho thêm gia vị.
  3. Nghĩa bóng Làm thích thú, làm thú vị; pha mắm pha muối.
  4. Duộc ghỷ khùn hỗn xược (với ai).

Dạng từ của sauce

Số nhiềusauces
Ngôi thứ ba số ítsauces
Hiện tại phân từ (-ing)saucing
Quá khứ phân từsauced
Quá khứsauced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sauce

Đồng nghĩa

Họ từ của sauce

Câu ví dụ với sauce

  • Hunger is the best sauce. Khi đói thì ăn gì cũng ngon.
  • The sauce is extremely spicy! Nước sốt quá cay!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sauce nghĩa là gì?

sauce (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nước xốt, cho nước xốt, thêm nước xốt, cho thêm gia vị.

sauce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauce: giọng Anh (UK) /sɔːs/, giọng Mỹ (US) /sɔs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.