TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nước sữa tiếng Anh là gì?

"nước sữa" trong tiếng Anh là whey (danh từ), serum (danh từ), sera (danh từ).

whey Danh từ

UK/hweɪ/US/hweɪ/

Nghĩa: Nước sữa.

Xem đầy đủ từ "whey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

serum Danh từ

UK/ˈsɪəɹəm/US/ˈsɪɹəm/

Nghĩa: Nước sữa.

Xem đầy đủ từ "serum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sera Danh từ

Nghĩa: Nước sữa.

Xem đầy đủ từ "sera": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước sữa tiếng Anh là gì?

"nước sữa" trong tiếng Anh là whey (danh từ), serum (danh từ), sera (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.