Nước sữa tiếng Anh là gì?
"nước sữa" trong tiếng Anh là whey (danh từ), serum (danh từ), sera (danh từ).
whey Danh từ
UK/hweɪ/US/hweɪ/
Nghĩa: Nước sữa.
serum Danh từ
UK/ˈsɪəɹəm/US/ˈsɪɹəm/
Nghĩa: Nước sữa.
sera Danh từ
Nghĩa: Nước sữa.
Câu hỏi thường gặp
Nước sữa tiếng Anh là gì?
"nước sữa" trong tiếng Anh là whey (danh từ), serum (danh từ), sera (danh từ).