TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whey

UK/hweɪ/ US/hweɪ/ giọng máy của trình duyệt

whey nghĩa là nước sữa, váng sữa.

Nghĩa của whey

Danh từ

  1. Nước sữa.

Dạng từ của whey

Số nhiềuwheys

Câu hỏi thường gặp

whey nghĩa là gì?

whey (danh từ) nghĩa là nước sữa, váng sữa.

whey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whey: giọng Anh (UK) /hweɪ/, giọng Mỹ (US) /hweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.