TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nước trung lập tiếng Anh là gì?

"nước trung lập" trong tiếng Anh là neutral (danh từ), neuter (danh từ).

neutral Danh từ

UK/ˈnjuː.tɹəl/US/ˈnuː.tɹəl/

Nghĩa: Nước trung lập; người trung lập.

Xem đầy đủ từ "neutral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

neuter Danh từ

UK/ˈnjuːtə/US/ˈn(j)utɚ/

Nghĩa: Người trung lập; nước trung lập.

Xem đầy đủ từ "neuter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước trung lập tiếng Anh là gì?

"nước trung lập" trong tiếng Anh là neutral (danh từ), neuter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.