Nảy chồi tiếng Anh là gì?
"nảy chồi" trong tiếng Anh là bud (nội động từ), sprouting (danh từ).
bud Nội động từ
UK/bʌd/US/bʌd/
Nghĩa: Nảy chồi, ra nụ, ra lộc.
sprouting Danh từ
US/ˈsprɑʊ.tiɳ/
Nghĩa: Sự mọc mầm; đâm chồi; nảy chồi.
Câu hỏi thường gặp
Nảy chồi tiếng Anh là gì?
"nảy chồi" trong tiếng Anh là bud (nội động từ), sprouting (danh từ).