TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nảy chồi tiếng Anh là gì?

"nảy chồi" trong tiếng Anh là bud (nội động từ), sprouting (danh từ).

bud Nội động từ

UK/bʌd/US/bʌd/

Nghĩa: Nảy chồi, ra nụ, ra lộc.

Xem đầy đủ từ "bud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sprouting Danh từ

US/ˈsprɑʊ.tiɳ/

Nghĩa: Sự mọc mầm; đâm chồi; nảy chồi.

Xem đầy đủ từ "sprouting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nảy chồi tiếng Anh là gì?

"nảy chồi" trong tiếng Anh là bud (nội động từ), sprouting (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.