TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nấu ăn tiếng Anh là gì?

"nấu ăn" trong tiếng Anh là cook (nội động từ), cooking (động từ).

cook Nội động từ

UK/kʊk/US/kʊk/

Nghĩa: Nhà nấu bếp, nấu ăn.

  • You are a good cook.Bạn giỏi nấu ăn nhỉ.
  • Tom didn't know that Mary liked to cook.Tom đã không biết rằng Mary thích nấu ăn.

Xem đầy đủ từ "cook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cooking Động từ

UK/ˈkʊkɪŋ/US/ˈkʊkɪŋ/

Nghĩa: Nấu nướng, nấu ăn

  • Peter is very good at cooking.Peter rất giỏi nấu ăn.
  • She prides herself on her skill in cooking.Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình.

Xem đầy đủ từ "cooking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nấu ăn tiếng Anh là gì?

"nấu ăn" trong tiếng Anh là cook (nội động từ), cooking (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.