TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nẫu tiếng Anh là gì?

"nẫu" trong tiếng Anh là overripe (tính từ), rotten.

overripe Tính từ

US/ˌoʊ.vər.ˈrɑɪp/

Nghĩa: chín nẫu, nẫu, già

Xem đầy đủ từ "overripe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rotten

UK/ˈɹɒtn̩/US/ˈɹɑtn̩/

Xem đầy đủ từ "rotten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nẫu tiếng Anh là gì?

"nẫu" trong tiếng Anh là overripe (tính từ), rotten.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.